公私蝟集 gōng sī wèi jí · công tư vị tập Hán Việt: công tư vị tập · Pinyin: gōng sī wèi jí Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 私 (tư) + 蝟 (vị) + 集 (tập)Pinyingōng sī wèi jíHán Việtcông tư vị tậpCấu tạo公 + 私 + 蝟 + 集 · công + tư + vị + tập nghĩa thành phần: công + tư + vị + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猬集:象刺猬的硬刺那样聚在一起,比喻事情繁多。公事和私事繁多。