公稱尺寸 gōng chēng chǐ cùn · công xưng xích thốn Hán Việt: công xưng xích thốn · Pinyin: gōng chēng chǐ cùn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 稱 (xưng) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Pinyingōng chēng chǐ cùnHán Việtcông xưng xích thốnCấu tạo公 + 稱 + 尺 + 寸 · công + xưng + xích + thốn nghĩa thành phần: công + xưng + xích + thốn Nghĩa EngCihui 公稱尺寸 ōngchēng chǐcùn n. nominal size