公约数是 công ước sổ thị Hán Việt: công ước sổ thị Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 約 (ước) + 數 (sổ) + 是 (thị)Hán Việtcông ước sổ thịTừ loạitínhCấu tạo公 + 約 + 數 + 是 · công + ước + sổ + thị nghĩa thành phần: công + ước + sổ + thị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ước số chungMainlandKaggle Zh-Vi cancel byEngCihui cancel by Từ liên quan Gần nghĩa公约数