公衆假期 gōngzhòng jiàqī · công chúng giả kì Hán Việt: công chúng giả kì · Pinyin: gōngzhòng jiàqī Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 衆 (chúng) + 假 (giả) + 期 (kì)Pinyingōngzhòng jiàqīHán Việtcông chúng giả kìCấu tạo公 + 衆 + 假 + 期 · công + chúng + giả + kì nghĩa thành phần: công + chúng + giả + kì Nghĩa EngCihui public holiday