公衆衛生
công chúng vệ sanh
Hán Việt: công chúng vệ sanh
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 公眾衛生 ōngzhòng wèishēng n. public sanitation/hygiene
ja
- JMdict public health|public hygiene|sanitation
Hán Việt: công chúng vệ sanh