公行無忌

gōng xíng wú jì công hành vô kị

Hán Việt: công hành vô kị · Pinyin: gōng xíng wú jì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (hành) + (vô) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公:公开;行:做;忌:顾忌。公开做坏事,没有顾忌。