公規密諫 gōng guī mì jiàn · công quy mật gián Hán Việt: công quy mật gián · Pinyin: gōng guī mì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 規 (quy) + 密 (mật) + 諫 (gián)Pinyingōng guī mì jiànHán Việtcông quy mật giánCấu tạo公 + 規 + 密 + 諫 · công + quy + mật + gián nghĩa thành phần: công + quy + mật + gián