公認發音 công nhận phát âm Hán Việt: công nhận phát âm Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 認 (nhận) + 發 (phát) + 音 (âm)Hán Việtcông nhận phát âmCấu tạo公 + 認 + 發 + 音 · công + nhận + phát + âm nghĩa thành phần: công + nhận + phát + âm Nghĩa EngCihui 公認發音 ōngrèn fāyīn n. <lg.> received pronunciation