公說公有理
công thuyết công hữu lí
Hán Việt: công thuyết công hữu lí
Tổng quan
Cấu tạo: 公 (công) + 說 (thuyết) + 公 (công) + 有 (hữu) + 理 (lí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 公說公有理 ōng shuō gōng yǒulǐ f.e. each sticks to his own view