公諸於眾

gōng zhū yú zhòng công chư vu chúng

Hán Việt: công chư vu chúng · Pinyin: gōng zhū yú zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (chư) + (vu) + (chúng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公諸於眾 ōngzhūyúzhòng f.e. make public