公路交通 gōng lù jiāo tōng·công lộ giao thông Hán Việt: công lộ giao thông · Pinyin: gōng lù jiāo tōng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 路 (lộ) + 交 (giao) + 通 (thông)Pinyingōng lù jiāo tōngHán Việtcông lộ giao thôngTừ loạidanhCấu tạo公 + 路 + 交 + 通 · công + lộ + giao + thông nghĩa thành phần: công + lộ + giao + thông Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giao thông đường bộĐứcHandedict Straßenverkehr (S, Infra) Từ liên quan Gần nghĩa交通堵塞 · 交通大学 · 交通安全 · 交通工具 · 交通意外 · 交通拥挤 · 交通枢纽 · 交通标志