公路交通 gōng lù jiāo tōng · công lộ giao thông Hán Việt: công lộ giao thông · Pinyin: gōng lù jiāo tōng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 路 (lộ) + 交 (giao) + 通 (thông)Pinyingōng lù jiāo tōngHán Việtcông lộ giao thôngCấu tạo公 + 路 + 交 + 通 · công + lộ + giao + thông nghĩa thành phần: công + lộ + giao + thông