公路建设 gōng lù jiàn shè·công lộ kiến thiết Hán Việt: công lộ kiến thiết · Pinyin: gōng lù jiàn shè Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 路 (lộ) + 建 (kiến) + 設 (thiết)Pinyingōng lù jiàn shèHán Việtcông lộ kiến thiếtTừ loạidanhCấu tạo公 + 路 + 建 + 設 · công + lộ + kiến + thiết nghĩa thành phần: công + lộ + kiến + thiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xây dựng đường bộĐứcHandedict Straßenbau (S, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa建设性地 · 建设性的 · 公路网 · 公路自行车 · 公路赛 · 公路车 · 建设性 · 建设者