公路建設 gōng lù jiàn shè · công lộ kiến thiết Hán Việt: công lộ kiến thiết · Pinyin: gōng lù jiàn shè Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 路 (lộ) + 建 (kiến) + 設 (thiết)Pinyingōng lù jiàn shèHán Việtcông lộ kiến thiếtCấu tạo公 + 路 + 建 + 設 · công + lộ + kiến + thiết nghĩa thành phần: công + lộ + kiến + thiết