公路自行车

gōng lù zì xíng chēcông lộ tự hành xa

Hán Việt: công lộ tự hành xa · Pinyin: gōng lù zì xíng chē

Tổng quan

xe đạp đua; xe đạp đường trường

Cấu tạo: 公 (công) + 路 (lộ) + 自 (tự) + 行 (hành) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe đạp đua
  • Tần suất từ xe đạp đua; xe đạp đường trường

Eng

  • Cihui racing bicycle; road bike
  • Tần suất từ racing bicycle; road bike

Từ liên quan

Gần nghĩa

行车记录仪 · 公路收费站 · 行车时间表 · 行车监视器 · 公路交通 · 公路建设 · 公路拦路抢劫 · 公路收费系统