公路运输

gōng lù yùn shūcông lộ vận thâu

Hán Việt: công lộ vận thâu · Pinyin: gōng lù yùn shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

在公路上利用車輛、人力、獸力等來運輸人員或物品的運輸方式,稱為「公路運輸」。

Cấu tạo: 公 (công) + 路 (lộ) + 運 (vận) + 輸 (thâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vận tải đường bộ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在公路上利用車輛、人力、獸力等來運輸人員或物品的運輸方式,稱為「公路運輸」。

Đức

  • Handedict Straßenverkehr

Từ liên quan

Gần nghĩa

运输工具 · 运输巷道 · 运输平巷 · 運輸工具 · 公路网 · 公路自行车 · 公路赛 · 公路车