公車司馬門 gōng chē sī mǎ mén · công xa ti mã môn Hán Việt: công xa ti mã môn · Pinyin: gōng chē sī mǎ mén Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 車 (xa) + 司 (ti) + 馬 (mã) + 門 (môn)Pinyingōng chē sī mǎ ménHán Việtcông xa ti mã mônCấu tạo公 + 車 + 司 + 馬 + 門 · công + xa + ti + mã + môn nghĩa thành phần: công + xa + ti + mã + môn