公車專用道
công xa chuyên dụng đạo
Hán Việt: công xa chuyên dụng đạo · Pinyin: gōng chē zhuān yòng dào
Tổng quan
Cấu tạo: 公 (công) + 車 (xa) + 專 (chuyên) + 用 (dụng) + 道 (đạo)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即公車專用車道。參見「公車專用車道」條。