公車管理處

công xa quản lí xử

Hán Việt: công xa quản lí xử

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (xa) + (quản) + (lí) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公車管理處 ōngchē guǎnlǐchù p.w. public transportation administrative office