公車司馬門

gōng chē sī mǎ mén công xa ti mã môn

Hán Việt: công xa ti mã môn · Pinyin: gōng chē sī mǎ mén

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (xa) + (ti) + (mã) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即司马门。皇宫的外门。司马门的警卫由公车掌管﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即司马门。皇宫的外门。司马门的警卫由公车掌管﹐故称。