公道難明 gōng dào nán míng · công đạo nan minh Hán Việt: công đạo nan minh · Pinyin: gōng dào nán míng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 道 (đạo) + 難 (nan) + 明 (minh)Pinyingōng dào nán míngHán Việtcông đạo nan minhCấu tạo公 + 道 + 難 + 明 · công + đạo + nan + minh nghĩa thành phần: công + đạo + nan + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公道:公正的原则道理,即正义。公正的道理难以得到伸张。