公道難明

gōng dào nán míng công đạo nan minh

Hán Việt: công đạo nan minh · Pinyin: gōng dào nán míng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (đạo) + (nan) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公理難彰顯。唐.柳宗元〈賀王參元失火書〉:「獨自得之心蓄之,銜忍而不出諸口,以公道之難明,而世之多嫌也。」