公開侮辱 gōng kāi wǔ rù · công khai vũ nhục Hán Việt: công khai vũ nhục · Pinyin: gōng kāi wǔ rù Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 侮 (vũ) + 辱 (nhục)Pinyingōng kāi wǔ rùHán Việtcông khai vũ nhụcCấu tạo公 + 開 + 侮 + 辱 · công + khai + vũ + nhục nghĩa thành phần: công + khai + vũ + nhục