公開審判 gōng kāi shěn pàn · công khai thẩm phán Hán Việt: công khai thẩm phán · Pinyin: gōng kāi shěn pàn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 審 (thẩm) + 判 (phán)Pinyingōng kāi shěn pànHán Việtcông khai thẩm phánCấu tạo公 + 開 + 審 + 判 · công + khai + thẩm + phán nghĩa thành phần: công + khai + thẩm + phán