公開審理

gōng kāi shěn lǐ công khai thẩm lí

Hán Việt: công khai thẩm lí · Pinyin: gōng kāi shěn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (khai) + (thẩm) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法院開庭審理訴訟案件時,除訴訟當事人、關係人之外,任何第三者亦可到場旁聽。也就是說整個訴訟程序的進行,是完全公開的。