公開展示

gōng kāi zhǎn shì công khai triển kì

Hán Việt: công khai triển kì · Pinyin: gōng kāi zhǎn shì

Tổng quan

cảnh tượng, quang cảnh, sự trình diễn, sự biểu diễn, (số nhiều) kính (đeo mắt) ((cũng) pair of spectacles), (xem) rose,coloured

Cấu tạo: (công) + (khai) + (triển) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh tượng, quang cảnh, sự trình diễn, sự biểu diễn, (số nhiều) kính (đeo mắt) ((cũng) pair of spectacles), (xem) rose,coloured