公開意圖 công khai ý đồ Hán Việt: công khai ý đồ Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 意 (ý) + 圖 (đồ)Hán Việtcông khai ý đồCấu tạo公 + 開 + 意 + 圖 · công + khai + ý + đồ nghĩa thành phần: công + khai + ý + đồ Nghĩa EngCihui lay down one's cards