公開規範 gōng kāi guī fàn · công khai quy phạm Hán Việt: công khai quy phạm · Pinyin: gōng kāi guī fàn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 規 (quy) + 範 (phạm)Pinyingōng kāi guī fànHán Việtcông khai quy phạmCấu tạo公 + 開 + 規 + 範 · công + khai + quy + phạm nghĩa thành phần: công + khai + quy + phạm