公開認錯

công khai nhận thác

Hán Việt: công khai nhận thác

Tổng quan

công khai, rút lui và từ bỏ; công khai rút (ý kiến...)

Cấu tạo: (công) + (khai) + (nhận) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công khai, rút lui và từ bỏ; công khai rút (ý kiến...)