公門桃李
công môn đào lí
Hán Việt: công môn đào lí · Pinyin: gōng mén táo lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公:对人的尊称。尊称某人引进的后辈、栽培的学生。
- Tân Hoa Tự Điển 公对人的尊称。尊称某人引进的后辈、栽培的学生。
Hán Việt: công môn đào lí · Pinyin: gōng mén táo lǐ