公餘之暇
công dư chi hạ
Hán Việt: công dư chi hạ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 辦公以外的閒暇時間。《文明小史》第二三回:「起先萬帥公餘之暇,還時常邀他來問些學問,談得甚為融洽。」
Eng
- Cihui 公餘之暇 ōngyúzhīxiá n. spare time; leisure time
Hán Việt: công dư chi hạ