公鴨嗓子

công áp tảng tử

Hán Việt: công áp tảng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (áp) + (tảng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公鴨嗓子 ōngyāsǎngzi <coll.> id. raucous voice M:¹fù