六個一組 liù gè yī zǔ · lục cá nhất tổ Hán Việt: lục cá nhất tổ · Pinyin: liù gè yī zǔ Tổng quan bộ sáu, nhóm sáu Cấu tạo: 六 (lục) + 個 (cá) + 一 (nhất) + 組 (tổ)Pinyinliù gè yī zǔHán Việtlục cá nhất tổCấu tạo六 + 個 + 一 + 組 · lục + cá + nhất + tổ nghĩa thành phần: lục + cá + nhất + tổ Nghĩa ViệtCihui bộ sáu, nhóm sáu