六义附庸 lục nghĩa phụ dong Hán Việt: lục nghĩa phụ dong Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 义 (nghĩa) + 附 (phụ) + 庸 (dong)Hán Việtlục nghĩa phụ dongCấu tạo六 + 义 + 附 + 庸 · lục + nghĩa + phụ + dong nghĩa thành phần: lục + nghĩa + phụ + dong