六五礦油 lục ngũ quáng du Hán Việt: lục ngũ quáng du Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 五 (ngũ) + 礦 (quáng) + 油 (du)Hán Việtlục ngũ quáng duCấu tạo六 + 五 + 礦 + 油 · lục + ngũ + quáng + du nghĩa thành phần: lục + ngũ + quáng + du Nghĩa EngCihui Oleoparaphene