六親不和 liù qīn bù hé · lục thân bất hòa Hán Việt: lục thân bất hòa · Pinyin: liù qīn bù hé Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 親 (thân) + 不 (bất) + 和 (hòa)Pinyinliù qīn bù héHán Việtlục thân bất hòaCấu tạo六 + 親 + 不 + 和 · lục + thân + bất + hòa nghĩa thành phần: lục + thân + bất + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指和亲族、亲戚之间的关系不好。