六仙桌兒 lục tiên trác nhi Hán Việt: lục tiên trác nhi Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 仙 (tiên) + 桌 (trác) + 兒 (nhi)Hán Việtlục tiên trác nhiCấu tạo六 + 仙 + 桌 + 兒 · lục + tiên + trác + nhi nghĩa thành phần: lục + tiên + trác + nhi Nghĩa EngCihui 六仙桌兒 iùxiānzhuōr ►See liùxiānzhuō