六個優先 lục cá ưu tiên Hán Việt: lục cá ưu tiên Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 個 (cá) + 優 (ưu) + 先 (tiên)Hán Việtlục cá ưu tiênCấu tạo六 + 個 + 優 + 先 · lục + cá + ưu + tiên nghĩa thành phần: lục + cá + ưu + tiên Nghĩa EngCihui 六個優先 iù ge yōuxiān n. <PRC> six priorities to guarantee the development of light industries