六八面体

lục bát diện thể

Hán Việt: lục bát diện thể

Tổng quan

Cấu tạo: 六 (lục) + 八 (bát) + 面 (diện) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình sáu tám mặt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hexoctahedron

Eng

  • Cihui hexoctahedron
  • Tần suất từ hexoctahedron

Từ liên quan

Gần nghĩa

六八弘誓 · 六八間七 · 六八超世本願