六出冰花 liù chū bīng huā · lục xuất băng hoa Hán Việt: lục xuất băng hoa · Pinyin: liù chū bīng huā Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 出 (xuất) + 冰 (băng) + 花 (hoa)Pinyinliù chū bīng huāHán Việtlục xuất băng hoaCấu tạo六 + 出 + 冰 + 花 · lục + xuất + băng + hoa nghĩa thành phần: lục + xuất + băng + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出:花分瓣;六出:六个花瓣。指雪花。