六出紛飛 liù chū fēn fēi · lục xuất phân phi Hán Việt: lục xuất phân phi · Pinyin: liù chū fēn fēi Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 出 (xuất) + 紛 (phân) + 飛 (phi)Pinyinliù chū fēn fēiHán Việtlục xuất phân phiCấu tạo六 + 出 + 紛 + 飛 · lục + xuất + phân + phi nghĩa thành phần: lục + xuất + phân + phi