六十倍的 lục thập bội đích Hán Việt: lục thập bội đích Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 十 (thập) + 倍 (bội) + 的 (đích)Hán Việtlục thập bội đíchCấu tạo六 + 十 + 倍 + 的 · lục + thập + bội + đích nghĩa thành phần: lục + thập + bội + đích Nghĩa EngCihui sixtyfold