六十四開

lục thập tứ khai

Hán Việt: lục thập tứ khai

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (thập) + (tứ) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 六十四開 iùshísì kāi n. <print.> sixty-fourmo; 64mo