六千七百 liù qiān qī bǎi · lục thiên thất bách Hán Việt: lục thiên thất bách · Pinyin: liù qiān qī bǎi Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 七 (thất) + 百 (bách)Pinyinliù qiān qī bǎiHán Việtlục thiên thất báchCấu tạo六 + 千 + 七 + 百 · lục + thiên + thất + bách nghĩa thành phần: lục + thiên + thất + bách