六千九百 liù qiān jiǔ bǎi · lục thiên cửu bách Hán Việt: lục thiên cửu bách · Pinyin: liù qiān jiǔ bǎi Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 九 (cửu) + 百 (bách)Pinyinliù qiān jiǔ bǎiHán Việtlục thiên cửu báchCấu tạo六 + 千 + 九 + 百 · lục + thiên + cửu + bách nghĩa thành phần: lục + thiên + cửu + bách