六千二百 liù qiān èr bǎi · lục thiên nhị bách Hán Việt: lục thiên nhị bách · Pinyin: liù qiān èr bǎi Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 二 (nhị) + 百 (bách)Pinyinliù qiān èr bǎiHán Việtlục thiên nhị báchCấu tạo六 + 千 + 二 + 百 · lục + thiên + nhị + bách nghĩa thành phần: lục + thiên + nhị + bách