六千零一 liù qiān líng yī · lục thiên linh nhất Hán Việt: lục thiên linh nhất · Pinyin: liù qiān líng yī Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 一 (nhất)Pinyinliù qiān líng yīHán Việtlục thiên linh nhấtCấu tạo六 + 千 + 零 + 一 · lục + thiên + linh + nhất nghĩa thành phần: lục + thiên + linh + nhất