六千零三 liù qiān líng sān · lục thiên linh tam Hán Việt: lục thiên linh tam · Pinyin: liù qiān líng sān Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 三 (tam)Pinyinliù qiān líng sānHán Việtlục thiên linh tamCấu tạo六 + 千 + 零 + 三 · lục + thiên + linh + tam nghĩa thành phần: lục + thiên + linh + tam