六千零二 liù qiān líng èr · lục thiên linh nhị Hán Việt: lục thiên linh nhị · Pinyin: liù qiān líng èr Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị)Pinyinliù qiān líng èrHán Việtlục thiên linh nhịCấu tạo六 + 千 + 零 + 二 · lục + thiên + linh + nhị nghĩa thành phần: lục + thiên + linh + nhị