六千零八 liù qiān líng bā · lục thiên linh bát Hán Việt: lục thiên linh bát · Pinyin: liù qiān líng bā Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát)Pinyinliù qiān líng bāHán Việtlục thiên linh bátCấu tạo六 + 千 + 零 + 八 · lục + thiên + linh + bát nghĩa thành phần: lục + thiên + linh + bát