六千零六十
lục thiên linh lục thập
Hán Việt: lục thiên linh lục thập · Pinyin: liù qiān líng liù shí
Tổng quan
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập)
Hán Việt: lục thiên linh lục thập · Pinyin: liù qiān líng liù shí
Cấu tạo: 六 (lục) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập)