六合之內 liù hé zhī nèi · lục hợp chi nội Hán Việt: lục hợp chi nội · Pinyin: liù hé zhī nèi Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 合 (hợp) + 之 (chi) + 內 (nội)Pinyinliù hé zhī nèiHán Việtlục hợp chi nộiCấu tạo六 + 合 + 之 + 內 · lục + hợp + chi + nội nghĩa thành phần: lục + hợp + chi + nội